BỎ CẢ THẾ GIAN,
NHƯNG BỎ KHÔNG NỖI
MÙI CƠM DỪA LÁ DỨA
Sư Pháp Quang
Ai cũng biết rằng, khi đi xuất gia là phải buông bỏ tất cả –
từ vật chất, danh vọng đến tình thân gia đình.
Nhưng ngặt một nỗi, bỏ được những thứ lớn lao ấy rồi,
thì lại bị chi phối bởi những điều nhỏ nhặt không ai ngờ tới.
Cái nghịch lý nằm ở chỗ:
những gì cao sang thì mình không cần,
nhưng những thứ tầm thường, ngày thường chẳng mảy may để ý,
giờ lại bị nó cuốn hút… mới đau.
Hồi đó, ở trường thiền Miến Điện, có gì ăn nấy.
Mà thức ăn Miến thời ấy, thú thật, không dễ nuốt:
rau củ thì ngập dầu, canh thì mặn như nước biển.
Vậy mà lâu lâu có đại thí chủ cúng dường trứng vịt luộc,
là mấy sư mừng lắm.
Hôm nào gặp Phật tử Việt Nam qua thăm,
là vui còn hơn gặp chư thiên —
vì ngoài mùa dâng y, ít ai qua lắm.
Tôi nhớ có lần, một vị sư bạn được cúng gói mì.
Sư ấy xé gói mì ra, lấy gói bột nêm pha nước nóng làm canh ăn.
Vừa ăn, vừa rươm rướm nước mắt.
Tôi hỏi:
“Sư bị sao vậy?”
Sư nói nhỏ:
“Ngon quá, sư ơi. Bao lâu rồi mới được một bữa ăn ngon như vậy…”
Tôi đứng lặng.
Vị sư đó, trước khi xuất gia là một người giàu có ở Sài Gòn,
cơm sơn hào hải vị là chuyện thường ngày.
Vậy mà giờ đây, chỉ một gói bột nêm cũng khiến sư rơi nước mắt.
Một vị khác, hành thiền cực kỳ tinh tấn.
Nhưng mỗi lần đi bát, nếu thấy đại thí chủ cúng hột vịt,
là y như rằng — chân sư ấy dính lại, không nhấc nổi.
Cái thau hột vịt như có nam châm hút.
Chỉ đến khi nó nằm gọn trong bát,
sư mới đi nhẹ như bay.
Còn tôi, đến ngày 14 thì ngồi thiền không yên,
vì hôm đó có đại thí chủ cúng dường cơm dừa lá dứa.
Tới ngày đó là bắt đầu hóng dữ lắm.
Có khi đang ngồi, tôi nhìn đồng hồ mãi —
chưa nghe mùi cơm dừa bay lên núi là nghĩ:
“Chắc hôm nay họ không đi cúng dường rồi.”
Còn khi nghe mùi thoảng tới,
là tôi đứng dậy, xuống cốc, chuẩn bị bát — sẵn sàng khất thực.
Bình thường tôi ăn rất ít,
mà riêng món đó — ăn bao nhiêu cũng không đủ.
Tôi bật cười một mình:
“Đúng là phiền não không ở đâu xa,
nó ẩn ngay trong… lỗ mũi mình.”
Không chỉ tôi hay mấy vị bạn,
ngay cả các sư người Thái ở trường thiền cũng có cái “mê” riêng:
người mê bình bát đẹp, người thích bộ y cũ,
người lại say sưa với sợi dây đeo bát sờn chỉ.
Những thứ tưởng chẳng đáng gì,mà lại làm tâm dao động không ít.
Nói ra nghe mắc cười,
nhưng thật ra — đó mới chính là chỗ tu
Người ta tưởng buông bỏ là dẹp bỏ hết mọi thứ,
nhưng buông đâu phải buông đồ vật,
mà là buông cái tâm dính mắc vào đồ vật.
Mà cái tâm dính mắc — nó không chọn thứ gì to hay nhỏ,
hễ ưa thích là bám.
Nói đến đây chắc sẽ có người nói:
“Tại các sư không chánh niệm nên mới vậy.”
Nghe thì hay lắm,
nhưng ai từng ở trong rừng mới biết —
đời tu không hề thơ mộng như hình trên mạng.
Những thứ tôi kể chỉ là phần nổi của tảng băng thôi.
Phần chìm là những phiền não ngủ ngầm,
những nghiệp cũ tưởng yên,
mà chỉ cần một mùi thơm nhỏ cũng đủ trồi lên.
Tôi ngồi quán chiếu:
“Hóa ra, phiền não không nằm trong vật,
mà nằm trong tâm đang ưa thích vật.”
Bột nêm, hột vịt, cơm dừa, lá dứa —
chẳng có lỗi gì.
Lỗi là ở cái tâm còn bám.
Chỉ cần một mùi hương đời,
là nó gợi lên bao nhiêu dính mắc chưa từng nhận ra.
Và tôi hiểu,
người tu đâu phải chỉ sợ ma ngoài rừng,
mà phải sợ những con “ma tham” đang ngồi thiền trong chính thân mình.
Chúng không gõ cửa,
nhưng mỗi khi tâm ham thích hay bất mãn,
là nó đang ngồi đó, cười.
Có người tu để trốn đời,
nhưng đến khi ngồi giữa rừng mới biết —
rừng không đáng sợ bằng chính tâm tham của mình.
Rồi tôi thấy rõ một điều:
ngay cả người đã bỏ hết mọi thứ,
vẫn còn bị trói buộc bởi một hạt cơm, một mùi hương, một ký ức nhỏ.
Tu không phải chuyện của hình thức hay y áo,
mà là cuộc chiến lặng lẽ trong từng hơi thở,
giữa một bên là chánh niệm, và bên kia là… mùi cơm dừa lá dứa.
Và tôi bật cười:
“Mùi cơm dừa lá dứa còn vượt qua không nổi,
thì đường giải thoát chắc còn xa lắm.”
Nguồn: Sư Pháp Quang
FB Sống Trong Đạo chia sẻ.