Thư Viện Hoa Sen

Chuyến Đi Cuối Cùng Và Đức Phật Nhập Diệt

blankCHUYẾN ĐI CUỐI CÙNG
ĐỨC PHẬT NHẬP DIỆT

Nguyên Giác dịch


Đức Phật đi đến thành Pāvā. Khi Chunda, một người thợ kim loại, biết Đức Phật đang ở trong vườn xoài của mình, ông liền thỉnh Ngài và chư tăng đến thọ trai. Ông chuẩn bị bánh gạo và món thịt heo khô. Sau khi dùng bữa, Đức Phật lâm bệnh nặng. Cơn đau dữ dội, nhưng Ngài vẫn giữ tâm bình thản và chánh niệm.

Ngài bảo Ānanda rằng họ nên tiếp tục lên đường đến Kusinārā. Trên đường đi, Ngài mệt và nghỉ dưới một gốc cây. Ngài nhờ Ānanda trải y để Ngài ngồi, rồi xin nước uống. Ānanda ngần ngại vì dòng suối gần đó vừa bị xe bò khuấy đục, nên đề nghị đi đến con sông lớn hơn. Nhưng Đức Phật ba lần lặp lại lời xin nước. Khi Ānanda đến suối, nước đã trong trở lại. Ông kinh ngạc trước oai lực của Đức Phật và mang nước về.

Một thanh niên Malla tên Pukkusa, đệ tử của đạo sư Ālāra Kālāma, đi ngang và gặp Đức Phật. Nghe pháp, anh cảm động sâu sắc. Anh cho người mang đến hai tấm y vàng và dâng lên Đức Phật. Khi Đức Phật khoác một tấm, thân Ngài sáng rực đến mức tấm y dường như mất ánh vàng. Ngài giải thích với Ānanda rằng thân của một vị Phật rực rỡ nhất vào hai thời điểm: đêm giác ngộ và đêm nhập Niết‑bàn.

Đức Phật dặn Ānanda hãy trấn an Chunda rằng việc cúng dường bữa ăn cuối cùng không phải lỗi lầm mà là phước lớn. Ngài nói rằng chỉ có hai bữa cúng dường đặc biệt nhất: bữa ăn trước khi giác ngộbữa ăn trước khi nhập Niết‑bàn.

Đức Phật tiếp tục đến Kusinārā cùng chư tăng. Khi đến rừng cây sāla của người Malla, Ngài bảo Ānanda chuẩn bị một chỗ nằm giữa hai cây sāla, đầu hướng về phương Bắc. Ngài nằm xuống với tâm tỉnh giác.

Hai cây sāla nở hoa trái mùa, và âm nhạc trời vang lên. Ānanda kinh ngạc, nhưng Đức Phật dạy rằng sự tôn kính chân thật không nằm ở những điều kỳ diệu, mà ở việc sống đúng theo giáo pháp, làm tròn bổn phận lớn nhỏ, và bước đi chân thành trên con đường tu tập.

Ānanda lui ra một chỗ và khóc, buồn vì mình vẫn còn chưa hoàn thiện trong khi Đức Phật sắp rời đời. Đức Phật gọi ông lại và an ủi. Ngài nhắc rằng chia ly với những gì ta yêu quý là điều không thể tránh. Người trí hiểu rằng mọi pháp hữu vi đều phải tan rã. Ngài nói rằng Chánh Pháp—tức là thân của chân lý—sẽ còn lại ngay cả khi thân Ngài không còn.

Ngài khen Ānanda vì nhiều năm phục vụ tận tụy và khuyến khích ông tiếp tục tinh tấn.

Ānanda hỏi ai sẽ dẫn dắt Tăng đoàn sau khi Đức Phật nhập diệt. Đức Phật đáp rằng Ngài không phải vị Phật đầu tiên, cũng không phải vị cuối cùng. Trong tương lai sẽ có một vị Phật toàn giác khác xuất hiện, tên là Metteyya, nghĩa là “Đấng Từ Ái”. Ngài sẽ dạy cùng một chân lý vĩnh hằng.

Người Malla ở Kusinārā đến đảnh lễ Đức Phật. Ngài dạy rằng chỉ nhìn thấy Ngài thôi thì chưa đủ; phải thực hành giáo pháp. Người sống xa nhưng làm theo lời dạy thì gần Ngài; người đứng cạnh mà không thực hành thì xa Ngài.

Một đạo sĩ du phương tên Subhadda đến xin gặp Đức Phật. Ānanda muốn ngăn lại, nhưng Đức Phật cho phép vào. Subhadda hỏi những câu chân thành, và Đức Phật giảng cho ông. Subhadda hiểu rõ, quy y Tam Bảo, và trở thành đệ tử cuối cùng được Đức Phật trực tiếp hóa độ.

Đức Phật dạy các tỳ‑kheo rằng sau khi Ngài nhập diệt, Chánh PhápGiới Luật sẽ là thầy của họ. Nếu Tăng đoàn muốn, họ có thể bỏ những giới nhỏ. Ngài mời ai còn nghi ngờ hãy hỏi, nhưng không ai lên tiếng. Ānanda nói rằng không ai còn nghi ngờ, và Đức Phật xác nhận điều đó.

Ngài nhắc rằng Ngài là người đầu tiên phá vỡ vỏ vô minh và đạt giác ngộ, nhưng mỗi tỳ‑kheo đều tự mình chứng ngộ chân lý.

Cuối cùng, Ngài dạy lời cuối:

“Mọi pháp hữu vi đều phải hoại diệt.

Hãy tinh tấn để tự giải thoát.”

Ngài vào thiền sâu, đi qua các tầng định, rồi nhập Niết‑bàn.

Một trận động đất lớn rung chuyển mặt đất. Sấm vang dội. Nhiều tỳ‑kheo khóc than, cảm thấy thế gian mất đi ánh sáng. Nhưng tôn giả Anuruddha nhắc họ rằng Đức Phật đã dạy về sự tan rã của mọi pháp. Người không còn tham ái sẽ giữ tâm bình thản.

Người Malla của Kusinārā mang hương hoa, âm nhạc và vải quý đến cúng dường. Họ tôn kính kim thân Đức Phật như tôn kính một vị Chuyển Luân Thánh Vương. Khi giàn hỏa được thắp lên, mặt trờimặt trăng như mờ đi, sông dâng cao, rừng rung chuyển, và hoa trời rơi xuống như mưa.

Sau lễ trà tỳ, một vị trời nhắc mọi người rằng dù thân xác Đức Phật đã tan rã, chân lý Ngài dạy vẫn còn mãi để dẫn đường. Xá‑lợi được chia thành tám phần, và tám bảo tháp được dựng lên ở những vùng đất đã quy y Đức Phật.

.... o ....

Chapter 37 — The Final Journey and the Passing of the Buddha

The Buddha traveled to Pāvā. When Chunda, a metalworker, learned that the Buddha was staying in his mango grove, he invited the Buddha and the monks to a meal. He prepared rice cakes and a dish of dried boar’s meat. After eating, the Buddha became severely ill. The pain was intense, but he remained calm and mindful.

He told Ānanda that they should continue on to Kusinārā. Along the way, he grew tired and rested under a tree. He asked Ānanda to spread his robe so he could sit. Then he asked for water. Ānanda hesitated because carts had just passed through the nearby stream and muddied it, suggesting they go to a nearby river instead. But the Buddha repeated his request three times. When Ānanda finally went to the stream, the water had become clear again. He marveled at the Buddha’s power and brought the water to him.

A young Malla named Pukkusa, a disciple of the teacher Ālāra Kālāma, passed by and saw the Buddha. He listened to the Buddha’s teaching and was deeply moved. He sent for two golden robes and offered them to the Buddha. When the Buddha put one on, his body shone so brightly that the robe seemed to lose its luster. He explained to Ānanda that a Buddha’s appearance becomes especially radiant on two occasions: the night of enlightenment and the night of final passing.

The Buddha then instructed Ānanda to reassure Chunda, the metalworker, that offering the Buddha his final meal was not a cause for guilt but a great source of merit. The Buddha explained that two offerings are uniquely blessed: the meal eaten before enlightenment and the meal eaten before final Nirvāṇa.

The Buddha continued toward Kusinārā with many monks. When they reached the sāla grove of the Mallas, he asked Ānanda to prepare a couch between two sāla trees, with its head to the north. He lay down mindfully.

The sāla trees bloomed out of season, and heavenly music filled the air. Ānanda was amazed, but the Buddha explained that true honor is not shown through miracles or celestial signs. True honor comes from living according to the teachings—fulfilling both great and small duties and walking the path with sincerity.

Ānanda went aside and wept, grieving that he was still imperfect while the Buddha was about to pass away. The Buddha called him back and comforted him. He reminded Ānanda that separation from what we love is inevitable. The wise understand that all compounded things must dissolve. The Buddha told him that the Dharma—the body of truth—would endure even after his physical body was gone.

He praised Ānanda for his long years of loyal service and encouraged him to continue striving for liberation.

Ānanda asked who would guide them after the Buddha’s passing. The Buddha replied that he was not the first Buddha and would not be the last. In the future, another fully enlightened Buddha would arise, named Metteyya, meaning “the One of Loving-Kindness.” He would teach the same eternal truths.

The Mallas of Kusinārā came to pay their respects. The Buddha told them that seeing him was not enough; they must practice the path. A person who lives far away but follows the Dharma is close to him, while someone who stands beside him but ignores the teachings is far away.

A wandering ascetic named Subhadda arrived and asked to see the Buddha. Ānanda tried to turn him away, but the Buddha allowed him to enter. Subhadda asked sincere questions, and the Buddha taught him the truth. Subhadda understood, took refuge in the Buddha, the Dharma, and the Sangha, and became the last disciple personally converted by the Buddha.

The Buddha then told the monks that after his passing, the Dharma and the monastic rules would be their teacher. If the Sangha wished, they could abolish the minor rules. He invited anyone with doubts to ask questions, but no one spoke. Ānanda declared that none of the monks had doubts, and the Buddha confirmed this.

The Buddha reminded them that he had broken the shell of ignorance first and attained enlightenment, but each monk had realized the truth for himself.

Finally, he gave his last teaching:

“All conditioned things must decay. Work out your salvation with diligence.”

He entered deep meditation, passed through the stages of concentration, and entered final Nirvāṇa.

A great earthquake shook the earth. Thunder roared. Some monks wept in anguish, feeling the world had lost its light. But Anuruddha reminded them that the Buddha had taught the inevitability of dissolution. Those free from passion would remain calm and mindful.

The Mallas of Kusinārā gathered perfumes, garlands, music, and fine cloths. They honored the Buddha’s body as they would a universal monarch. When the funeral pyre was lit, the sun and moon dimmed, rivers swelled, forests trembled, and heavenly flowers fell like rain.

After the cremation, a celestial being reminded the assembly that although the Buddha’s body had dissolved, the truth he taught remained to guide them. The relics were divided into eight portions, and eight stupas were built to enshrine them across the lands where people had taken refuge in the Buddha.

Trích chương cuối từ sách:
ĐỨC PHẬT VÀ LỜI DẠY TÂM YẾU

Nguyên Giác

Đơn giản hóa và rút ngắn, dựa theo

sách The Gospel of Buddha (1917) của Paul Carus.